SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO SÓC TRĂNG
Trường : THPT VĂN NGỌC CHÍNH
Học kỳ 2, năm học 2011-2012 - Áp dụng từ ngày 09/01/2012
DANH SÁCH GIÁO VIÊN
| STT |
Tên ngắn |
Họ tên |
Giới tính |
Địa chỉ |
| 1 |
Tuấn |
Võ Lý Anh Tuấn |
Nam |
Thạnh Phú, Mỹ Xuyên |
| 2 |
N.Dung |
Phương Thị Ngọc Dung |
Nữ |
TX Sóc Trăng |
| 3 |
Duy |
Mai Quốc Duy |
Nam |
Tập thể |
| 4 |
V.Phương |
Lý Anh Việt Phương |
Nam |
TX Sóc Trăng |
| 5 |
Trang |
Dương Hoa Trang |
Nữ |
TX Sóc Trăng |
| 6 |
H.Tâm |
Nguyễn Hoàng Tâm |
Nam |
Thạnh Phú, Mỹ Xuyên |
| 7 |
Lam |
La Dương Phương Lam |
Nữ |
Đại Tâm, Mỹ Xuyên |
| 8 |
Lành |
Sơn Thị Ngọc Lành |
Nữ |
Sóc Bưng, Thạnh Phú |
| 9 |
Lê |
Trần Thị Lê |
Nữ |
|
| 10 |
Như |
Đào Thị Tố Như |
Nữ |
|
| 11 |
Quế |
Nguyễn Duy Quế |
Nam |
Thạnh Phú, Mỹ Xuyên |
| 12 |
Tùng |
Thái Ngọc Tùng |
Nam |
Tập thể |
| 13 |
Triệu |
Lê Minh Triệu |
Nam |
Tập thể |
| 14 |
Điền |
Hứa Sơn Điền |
Nam |
Đại Tâm, Mỹ Xuyên |
| 15 |
P.Dương |
Phúa Dương |
Nam |
Tập thể |
| 16 |
LiNa |
Thạch Thị LiNa |
Nữ |
|
| 17 |
V.Huy |
Lý Văn Huy |
Nam |
Thạnh Phú, Mỹ Xuyên |
| 18 |
An |
Hứa Phước An |
Nam |
Lâm Kiết, Thạnh Trị |
| 19 |
H.Nga |
Dương Hồng Nga |
Nữ |
Thạnh Phú, Mỹ Xuyên |
| 20 |
N.Châu |
Trương Thị Ngọc Châu |
Nữ |
|
| 21 |
N.Trang |
Trần Ngọc Trang |
Nữ |
|
| 22 |
Vũ |
Nguyễn Phương Vũ |
Nam |
|
| 23 |
H.Nhiên |
Đào Thị Hồng Nhiên |
Nữ |
|
| 24 |
Hiệp |
Lâm Phùng Hiệp |
Nam |
Tham Đôn, Mỹ Xuyên |
| 25 |
Trung |
Diệp Phước Trung |
Nam |
Đại Tâm, Mỹ Xuyên |
| 26 |
Thủy |
Lưu Thị Thanh Thủy |
Nữ |
Đại Tâm, Mỹ Xuyên |
| 27 |
Khải |
Trầm Tuấn Khải |
Nam |
Đại Tâm, Mỹ Xuyên |
| 28 |
Phướng |
Thái Huỳnh Phướng |
Nữ |
|
| 29 |
M.Dũng |
Lý Minh Dũng |
Nam |
Thạnh Phú, Mỹ Xuyên |
| 30 |
T.Dương |
Trần Thị Thùy Dương |
Nữ |
Thạnh Phú, Mỹ Xuyên |
| 31 |
Bình |
Dương Văn Bình |
Nam |
TX Sóc Trăng |
| 32 |
Hoàng |
Thái Lê Huy Hoàng |
Nam |
|
| 33 |
Giả |
Phan Thị Giả |
Nữ |
Thạnh Phú, Mỹ Xuyên |
| 34 |
Nhiên |
Phạm Thị Mỹ Nhiên |
Nữ |
TT Mỹ Xuyên |
| 35 |
Tiến |
Thạch Thị Hồng Tiến |
Nữ |
|
| 36 |
Kiều |
Thạch Thị Thanh Kiều |
Nữ |
|
| 37 |
Tiên |
Lâm Thị Mỹ Tiên |
Nữ |
|
| 38 |
M.Hà |
Nguyễn Mạnh Hà |
Nam |
|
| 39 |
Hận |
Trần Hoài Hận |
Nam |
Tập thể |
| 40 |
M.Phương |
Lý Thị Mỹ Phương |
Nữ |
TX Sóc Trăng |
| 41 |
T.Tín |
Trần Thành Tín |
Nam |
Đại Tâm, Mỹ Xuyên |
| 42 |
Chương |
Lý Hồng Chương |
Nam |
Đại Tâm, Sóc Trăng |
| 43 |
T.Nguyệt |
Trịnh Thị Thu Nguyệt |
Nữ |
|
| 44 |
Thi |
Dương Hoành Thi |
Nữ |
|
| 45 |
Thắng |
Phạm Quốc Thắng |
Nam |
|
| 46 |
V.Toàn |
Nguyễn Văn Toàn |
Nam |
Tập thể |
| 47 |
Châu |
Dương Diễm Châu |
Nữ |
Đại Tâm, Mỹ Xuyên |
| 48 |
Đoan |
Lê Phúc Đoan |
Nam |
|
| 49 |
Sắt |
Trần Hữu Sắt |
Nam |
Tham Đôn, Mỹ Xuyên |
| 50 |
T.Huy |
Phan Trọng Huy |
Nam |
Tập thể |
| 51 |
Nam |
Dương Trường Nam |
Nam |
TT Mỹ Xuyên |
| 52 |
Bằng |
Dương Văn Bằng |
Nam |
TX Sóc Trăng |
| 53 |
Cao |
Trương Minh Cao |
Nam |
TX Sóc Trăng |
| 54 |
Phone |
Thạch Thị Sô Phone |
Nam |
|
| 55 |
Phi |
Chung Phi |
Nam |
Đại Tâm, Mỹ Xuyên |
| 56 |
Trí |
Trần Trung Trí |
Nam |
|
| 57 |
T.Nghĩa |
Lý Thanh Nghĩa |
Nam |
TT Mỹ Xuyên |
| 58 |
Sô Phi |
Lâm Sô Phi |
Nữ |
|
| 59 |
Sơn |
Diệp Thanh Sơn |
Nam |
|
| 60 |
K.Bằng |
Lý Kim Bằng |
Nam |
|
| 61 |
K.Hòa |
Trần Khánh Hòa |
Nam |
Tập thể |
| 62 |
Huấn |
Nguyễn Trọng Huấn |
Nam |
Tập thể |
| 63 |
Gõ |
Nguyễn Văn Gõ |
Nam |
|
| 64 |
D.Hoa |
Trần Thị Diễm Hoa |
Nữ |
Thạnh Phú, Mỹ Xuyên |
| 65 |
Nhàn |
Nguyễn Thị Nhàn |
Nữ |
Thạnh Phú, Mỹ Xuyên |
| 66 |
Nhanh |
Trần Thanh Nhanh |
Nam |
Tập thể |
| 67 |
Huyền |
Lưu Lê Hạ Huyền |
Nữ |
Thạnh Phú, Mỹ Xuyên |
| 68 |
Uyển |
Quách Huỳnh Thúy Uyển |
Nữ |
Thạnh Quới, Mỹ Xuyên |
| 69 |
Diễm |
Nguyễn Thị Diễm |
Nữ |
|
| 70 |
T.Hòa |
Nguyễn Thị Thúy Hòa |
Nữ |
Thạnh Phú, Mỹ Xuyên |
| 71 |
M.Tâm |
Trần Minh Tâm |
Nam |
Thạnh Phú, Mỹ Xuyên |
| 72 |
Nguyệt |
Tào Thị Nguyệt |
Nữ |
Tập thể |
| 73 |
Cẩm |
Nguyễn Thị Hồng Cẩm |
Nữ |
TX Sóc Trăng |
| 74 |
K.Mai |
Đỗ Kim Mai |
Nữ |
Tập thể |
| 75 |
H.Sang |
Nguyễn Lâm Hồng Sang |
Nữ |
TT Thạnh Trị |
| 76 |
Minh |
Thạch Minh |
Nam |
Thạnh Phú, Mỹ Xuyên |
| 77 |
A.Xuân |
Huỳnh Lương Anh Xuân |
Nữ |
Tập thể |
| 78 |
Hiếu |
Hồ Ngọc Hiếu |
Nam |
|
| 79 |
Yến |
Nguyễn Thị Hoàng Yến |
Nữ |
|
| 80 |
Loan |
Trần Thị Ngọc Loan |
Nữ |
|
| 81 |
Đáng |
Phan Ngọc Đáng |
Nữ |
|
| 82 |
N.Hân |
Huỳnh Ngọc Hân |
Nữ |
|
| 83 |
Q.Dũng |
Nguyễn Quốc Dũng |
Nam |
Tập thể |
| 84 |
T.Hiếu |
Từ Thị Hiếu |
Nữ |
|
| 85 |
Nguyên |
Triệu Cẩm Nguyên |
Nam |
Thạnh Phú, Mỹ Xuyên |
| 86 |
N.Cúc |
Trần Ngọc Cúc |
Nữ |
Thạnh Phú, Mỹ Xuyên |
| 87 |
P.Vinh |
Lưu Phước Vinh |
Nam |
Tham Đôn, Mỹ Xuyên |
| 88 |
T.Dũng |
Lý Thanh Dũng |
Nam |
|
| 89 |
Rết |
Thạch Hoàng Bồ Rết |
Nam |
|
| 90 |
Nha |
Lý Thị Bạch Nha |
Nữ |
|
| 91 |
M.Lý |
Nguyễn Thị Minh Lý |
Nữ |
Tập thể |
| 92 |
Tú |
Liên Thị Tú |
Nữ |
Thạnh Phú, Mỹ Xuyên |
| 93 |
K.Kía |
Từ Kim Kía |
Nam |
Thạnh Phú, Mỹ Xuyên |
| 94 |
H.Châu |
Lê Thị Hồng Châu |
Nữ |
|
| 95 |
C.Phương |
Bùi Thụy Cát Phương |
Nữ |
|
| 96 |
Hùng |
Phạm Văn Hùng |
Nam |
|
| 97 |
RengSey |
Thạch Khe Ma RengSey |
Nam |
Thạnh Phú, Mỹ Xuyên |
| 98 |
K.Tín |
Phương Khắc Tín |
Nam |
Đại Tâm, Mỹ Xuyên |
| 99 |
Hân |
Tài Nguyễn Thụy Hân |
Nữ |
Tập thể |
| 100 |
Quang |
Danh Thị Minh Quang |
Nữ |
|
| 101 |
D.Tâm |
Diệp Minh Tâm |
Nam |
|
| 102 |
Ngân |
Trịnh Kim Ngân |
Nữ |
|
| 103 |
Nương |
Trương Lệ Nương |
Nữ |
Thạnh Phú, Mỹ Xuyên |
| 104 |
H.Cường |
Nguyễn Huy Cường |
Nam |
Tập thể |
| 105 |
Thịnh |
Trần Thị Xuân Thịnh |
Nữ |
Thạnh Phú, Mỹ Xuyên |
| 106 |
M.Nhiên |
Trần Thị Mỹ Nhiên |
Nam |
|
| 107 |
Thu Trang |
Võ Thị Thu Trang |
Nữ |
|
| 108 |
Tố Trinh |
Lưu Tố Trinh |
Nữ |
|
| 109 |
Lượng |
Lê Kim Lượng |
Nữ |
|
| 110 |
Cúc |
Dương Hồng Cúc |
Nữ |
|
| 111 |
L.Hằng |
Trần Thị Lệ Hằng |
Nữ |
|
| 112 |
C.Hà |
Nguyễn Thị Cẩm Hà |
Nữ |
Thạnh Phú, Mỹ Xuyên |
| 113 |
Trinh |
Lê Kiều Trinh |
Nữ |
Thạnh Phú, Mỹ Xuyên |
| 114 |
Duyên |
Lâm Thị Duyên |
Nữ |
|
| 115 |
Việt |
Lê Văn Việt |
Nam |
Tập thể |
| 116 |
Quý |
Thái Hồng Quý |
Nữ |
|
| 117 |
K.Chi |
Ngô Thị Kim Chi |
Nữ |
Tập thể |
| 118 |
Đe |
Kim Đe |
Nam |
|
| 119 |
Năng |
Lương Văn Năng |
Nam |
Thạnh Phú, Mỹ Xuyên |
| 120 |
SôPha |
Lý Thị SôPha |
Nữ |
Thạnh Phú, Mỹ Xuyên |
| 121 |
Pha- |
Lý Thị Sô Pha |
Nữ |
|
| 122 |
Pha_ |
Lý Thị Sô Pha |
Nữ |
|
| 123 |
Pha. |
Lý Thị Sô Pha |
Nữ |
|
| 124 |
Rương |
Lâm Xà Rương |
Nam |
|
| 125 |
Rương- |
Lâm Xà Rương |
Nam |
|
| 126 |
Rương_ |
Lâm Xà Rương |
Nam |
|
| 127 |
Rương+ |
Lâm Sà Rương |
Nam |
|
| 128 |
Rương. |
Lâm Sà Rương |
Nam |
|
| 129 |
L.Lên |
Lâm Lên |
Nam |
Thạnh Phú, Mỹ Xuyên |
| 130 |
L.Lên- |
Lâm Lên |
Nam |
|
| 131 |
L.Lên_ |
Lâm Lên |
Nam |
|
| 132 |
Lên+ |
Lâm Lên |
Nam |
|
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách môn
Created by TKB Application System 6.0 on 3-11-2011