SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO SÓC TRĂNG
Trường : THPT Văn Ngọc Chính
Học kỳ 2, năm học 2011-2012
TKB có tác dụng từ: 02/04/2012
BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN BUỔI CHIỀU
| Giáo viên | Môn học | Lớp | Số tiết |
| Dương Hoa Trang | Toán | 10A4(4), | 4 |
| Nguyễn Hoàng Tâm | Toán | 10A1(4), 10A9(4), | 8 |
| Sơn Thị Ngọc Lành | Toán | 10A2(4), 10A3(4), 10A5(4), | 12 |
| Trần Thị Lê | Toán | 10A6(4), 10A7(4), 10A8(4), | 12 |
| Hứa Phước An | Tin học | 11A1(2), 11A2(2), 11A3(2), 11A4(2), 11A8(2), | 10 |
| Nguyễn Phương Vũ | Sinh hoạt | 10A9(1), | 1 |
| Nguyễn Phương Vũ | Tin học | 11A5(2), 11A6(2), 11A7(2), | 6 |
| Lâm Phùng Hiệp | Sinh hoạt | 10A5(1), | 1 |
| Lâm Phùng Hiệp | Vật lý | 10A5(3), | 3 |
| Diệp Phước Trung | Sinh hoạt | 10A4(1), | 1 |
| Diệp Phước Trung | Vật lý | 10A4(3), | 3 |
| Lưu Thị Thanh Thủy | Vật lý | 10A7(3), 10A8(3), | 6 |
| Trầm Tuấn Khải | Vật lý | 10A3(3), 10A9(3), | 6 |
| Thái Huỳnh Phướng | Vật lý | 10A1(3), 10A2(2), 10A6(3), | 8 |
| Phạm Thị Mỹ Nhiên | Hóa học | 10A1(3), 10A2(3), 10A4(2), 10A6(2), 10A7(2), 10A8(2), 10A9(2), | 16 |
| Thạch Thị Hồng Tiến | Hóa học | 10A3(2), 10A5(2), | 4 |
| Nguyễn Mạnh Hà | Sinh hoạt | 10A2(1), | 1 |
| Nguyễn Mạnh Hà | Sinh học | 10A1(1), 10A2(2), 10A5(1), 10A7(1), 10A9(1), | 6 |
| Nguyễn Mạnh Hà | Côngnghệ | 10A2(1), | 1 |
| Trần Hoài Hận | Sinh học | 10A3(1), 10A4(1), 10A6(1), 10A8(1), | 4 |
| Phạm Quốc Thắng | Côngnghệ | 10A1(1), 10A3(1), 10A4(2), 10A5(2), 10A6(2), 10A7(2), 10A8(2), 10A9(2), | 14 |
| Nguyễn Văn Toàn | Côngnghệ | 11A2(1), | 1 |
| Lê Phúc Đoan | Côngnghệ | 11A1(1), | 1 |
| Dương Văn Bằng | Thể dục | 11A1(2), 11A5(2), | 4 |
| Trương Minh Cao | Thể dục | 11A2(2), 11A4(2), | 4 |
| Thạch Thị Sô Phone | Thể dục | 11A3(2), 11A7(2), | 4 |
| Lý Kim Bằng | Thể dục | 11A6(2), 11A8(2), | 4 |
| Nguyễn Trọng Huấn | GDQP | 11A1(1), 11A2(1), 11A4(1), 11A6(1), | 4 |
| Nguyễn Văn Gõ | GDQP | 11A3(1), 11A5(1), 11A7(1), 11A8(1), | 4 |
| Lưu Lê Hạ Huyền | Sinh hoạt | 10A1(1), | 1 |
| Lưu Lê Hạ Huyền | Văn học | 10A1(3), | 3 |
| Nguyễn Thị Diễm | Văn học | 10A4(3), 10A8(3), | 6 |
| Nguyễn Thị Thúy Hòa | Văn học | 10A5(3), | 3 |
| Trần Minh Tâm | Sinh hoạt | 10A7(1), | 1 |
| Trần Minh Tâm | Văn học | 10A3(3), 10A7(3), 10A9(3), | 9 |
| Tào Thị Nguyệt | Sinh hoạt | 10A6(1), | 1 |
| Tào Thị Nguyệt | Văn học | 10A2(3), 10A6(3), | 6 |
| Nguyễn Quốc Dũng | Lịch sử | 10A1(2), 10A3(2), 10A8(2), 10A9(2), | 8 |
| Từ Thị Hiếu | Lịch sử | 10A2(2), 10A4(2), 10A5(2), 10A6(2), 10A7(2), | 10 |
| Từ Kim Kía | Sinh hoạt | 10A3(1), | 1 |
| Từ Kim Kía | Địa lý | 10A1(1), 10A3(1), 10A7(1), 10A9(1), | 4 |
| Bùi Thụy Cát Phương | Địa lý | 10A2(1), 10A4(1), 10A5(1), 10A6(1), 10A8(1), | 5 |
| Danh Thị Minh Quang | Anh văn | 10A4(3), 10A5(3), 10A7(3), 10A9(3), | 12 |
| Trịnh Kim Ngân | Anh văn | 10A1(3), 10A3(3), | 6 |
| Diệp Minh Tâm | Anh văn | 10A2(3), 10A6(3), 10A8(3), | 9 |
| Lê Kim Lượng | Sinh hoạt | 10A8(1), | 1 |
| Lê Kim Lượng | GDCD | 10A1(1), 10A3(1), 10A7(1), 10A8(1), 10A9(1), | 5 |
| Trần Thị Lệ Hằng | GDCD | 10A2(1), 10A4(1), 10A5(1), 10A6(1), | 4 |
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên