TT Họ tên Lớp ĐTB HL HK Toán Hóa Sinh Văn Sử Địa Anh Số môn phải học
1 Cao Dương Bảo 8A3 4.5 Yếu Tb 8A 8A 8B 8A   8A   8A 6
2 Lư Thanh B́nh 8A3 6.0 Yếu Tốt 8A   8B           2
3 Lâm Thị Kim Dương 8A3 6.3 Tb Tốt 8A 8A 8B           3
4 Liêu Thị Thuỳ Dương 8A3 6.1 Tb Khá 8A               1
5 Trần Văn Lạc 8A3 4.2 Kém Tb 8A 8A 8B 8A   8A   8A 6
6 Nguyễn Hoàng Long 8A3 5.9 Tb Khá 8A   8B           2
7 Thạch Phi Long 8A3 5.9 Tb Khá 8A   8B           2
8 Lương Quốc Luật 8A3 6.2 Tb Tốt     8B         8A 2
9 Nguyễn Công Mạnh 8A3 5.1 Yếu Khá 8A   8B     8A   8A 4
10 Lâm Thị Si Mel 8A3 4.6 Yếu Tốt 8A 8A 8B 8A   8A   8A 6
11 Hồ Thị Chành Na 8A3 6.3 Tb Tốt 8A   8B           2
12 Lê Thị Thơ Ngây 8A3 5.8 Yếu Khá 8A               1
13 Trần Thanh Phong 8A3 5.6 Tb Khá           8A   8A 2
14 Sơn Minh Qui 8A3 6.3 Tb Tốt     8B         8A 2
15 Ngô Hữu Tài 8A3 6.1 Tb Khá     8B         8A 2
16 Trương Hữu Tân 8A3 6.5 Tb Tốt     8B           1
17 Trương Văn Thanh 8A3 5.5 Tb Tb 8A   8B         8A 3
18 Kim Thị Phương Thi 8A3 4.9 Yếu Tốt 8A 8A 8B 8A   8A   8A 6
19 Trần Văn Thuột 8A3 5.9 Tb Tốt 8A             8A 2
20 Dương Thị Anh Thư 8A3 5.8 Yếu Tốt 8A   8B           2
21 Sơn Thành Tiên 8A3 5.3 Tb Khá   8A 8B 8A   8A   8A 5
22 Liêu Ngọc Tiền 8A3 5.0 Yếu Khá 8A 8A 8B 8A   8A     5
23 Dương Thanh Tuấn 8A3 5.3 Tb Tb 8A   8B 8A   8A   8A 5
24 Lê Thị Ngọc Tuyết 8A3 5.9 Tb Tốt 8A   8B           2

Ví dụ:

TT Họ tên Lớp ĐTB HL HK Toán Hóa Sinh Văn Sử Địa Anh Số môn phải học
1 Nguyễn Văn A 10A1 6.1 Tb Tốt     10A   10A       2

Học sinh Nguyễn Văn A phải học phụ đạo các môn: Hóa, Văn. Trong đó,

    - Hóa - học lớp Hóa học 10A;

    - Văn - học lớp Ngữ văn 10A

Thời khóa biểu có thể xem tại bảng thông báo của trường hoặc tại trang web này.