TT Họ tên Lớp ĐTB HL HK Toán Hóa Sinh Văn Sử Địa Anh Số môn phải học
1 Lư Đức Anh 7A6 6.1 Tb Khá 7B             7B 2
2 Nguyễn Thị Bé 7A6 6.5 Tb Khá 7B               1
3 Thạch Thị Si Buôl 7A6 6.2 Tb Tốt 7B               1
4 Mă Phi Dân 7A6 5.8 Yếu Tốt 7B             7B 2
5 Huỳnh Tấn Dương 7A6 5.9 Tb Tốt 7B           7B 7B 3
6 Sơn Thị Giàu 7A6 5.2 Yếu Tốt 7B 7A   7A       7B 4
7 Nguyễn Tuấn Hào 7A6 5.8 Yếu Khá 7B             7B 2
8 Hứa Thị Kim Hiền 7A6 6.6 Tb Tốt 7B               1
9 Huỳnh Quốc Huy 7A6 6.1 Tb Khá 7B               1
10 Lâm Sóc Kha 7A6 6.4 Tb Tốt 7B             7B 2
11 Vơ Thị Thảo Khuyên 7A6 6.2 Tb Khá             7B   1
12 Trần Anh Kiệt 7A6 5.9 Yếu Tb 7B           7B   2
13 Lư Hoàng Lâm 7A6 5.8 Yếu Khá 7B       7A   7B   3
14 Trần Lọt 7A6 4.5 Yếu Khá 7B     7A 7A 7A 7B 7B 6
15 Liêu Nguyên Nghị 7A6 6.2 Tb Khá 7B               1
16 Mai Kiên Nhẫn 7A6 7.1 Tb Tốt 7B               1
17 Triệu Hữu Nhân 7A6 5.0 Yếu Khá 7B 7A     7A   7B 7B 5
18 Vơ Hồng Phước 7A6 6.2 Tb Tốt 7B               1
19 Lâm PaRa Sil 7A6 4.8 Yếu Khá 7B     7A 7A   7B 7B 5
20 Sơn Thanh Tâm 7A6 5.3 Yếu Tốt 7B     7A 7A     7B 4
21 Hứa Thu Thảo 7A6 6.4 Tb Khá 7B               1
22 Thạch Thị Thu Thảo 7A6 6.0 Yếu Tốt 7B           7B   2
23 Trịnh Minh Thắng 7A6 5.3 Yếu Khá 7B       7A   7B   3
24 Tô Huỳnh Thế 7A6 5.7 Yếu Khá 7B 7A             2
25 Nguyễn Hoàng Thuận 7A6 6.4 Tb Tốt 7B               1
26 Châu Trung Tín 7A6 5.1 Yếu Tb 7B       7A     7B 3
27 Nguyễn Thị Bích Trâm 7A6 5.7 Tb Tốt 7B           7B 7B 3
28 Bùi Diệp Mộng Trân 7A6 7.1 Tb Tốt 7B               1
29 Thạch Thị Tuyền 7A6 6.3 Yếu Tốt 7B               1

Ví dụ:

TT Họ tên Lớp ĐTB HL HK Toán Hóa Sinh Văn Sử Địa Anh Số môn phải học
1 Nguyễn Văn A 10A1 6.1 Tb Tốt     10A   10A       2

Học sinh Nguyễn Văn A phải học phụ đạo các môn: Hóa, Văn. Trong đó,

    - Hóa - học lớp Hóa học 10A;

    - Văn - học lớp Ngữ văn 10A

Thời khóa biểu có thể xem tại bảng thông báo của trường hoặc tại trang web này.