TT Họ tên Lớp ĐTB HL HK Toán Hóa Sinh Văn Sử Địa Anh Số môn phải học
1 Hồ Chí Bảo 7A4 4.9 Yếu Khá 7A           7A 7A 3
2 Trương Mỹ Dung 7A4 6.2 Tb Tốt 7A               1
3 Huỳnh Thanh Dũng 7A4 5.3 Yếu Tb 7A 7A   7A     7A 7A 5
4 Lê Nhựt Duy 7A4 5.9 Tb Tốt 7A             7A 2
5 Nguyễn Hải Đăng 7A4 6.3 Tb Tốt 7A           7A   2
6 Lư Thị Hạnh 7A4 6.8 Tb Tốt 7A             7A 2
7 Lư Hậu 7A4 5.0 Yếu Khá 7A     7A     7A 7A 4
8 Vơ Thị Diệu Hiền 7A4 5.5 Yếu Tốt 7A           7A   2
9 Trần Thái Huy 7A4 5.4 Yếu Khá 7A           7A 7A 3
10 Sơn Sóc Khol 7A4 4.7 Yếu Tốt 7A 7A   7A 7A 7A 7A 7A 7
11 Lâm Thị Lệ 7A4 5.3 Yếu Tốt 7A     7A   7A 7A 7A 5
12 Lư Quốc Minh 7A4 5.4 Tb Tốt 7A           7A   2
13 Từ Châu Mỹ 7A4 6.0 Tb Khá             7A   1
14 Lê Thị Thu Ngân 7A4 5.4 Tb Khá 7A           7A 7A 3
15 Hồ Văn Phát 7A4 4.9 Yếu Khá 7A 7A     7A   7A 7A 5
16 Thạch Thị Pe Ri 7A4 4.4 Yếu Khá 7A 7A   7A 7A 7A 7A 7A 7
17 Thạch Tếp Pinh Đa Rô 7A4 5.2 Yếu Tốt 7A           7A 7A 3
18 Lư Thị Phia Rum 7A4 7.2 Tb Tốt 7A               1
19 Thạch Thị Xà Rum 7A4 7.0 Tb Tốt 7A               1
20 Nguyễn Văn Song 7A4 6.4 Tb Tốt 7A               1
21 Quách Hồng Thái 7A4 5.5 Yếu Khá 7A           7A 7A 3
22 Kim Thị Phương Thanh 7A4 5.5 Tb Tốt 7A 7A         7A 7A 4
23 Lâm Thị Ngọc Thanh 7A4 6.9 Tb Khá 7A               1
24 Nguyễn Văn Thanh 7A4 5.3 Yếu Tb 7A     7A     7A   3
25 Sơn Hoàng Thanh 7A4 6.5 Tb Tốt 7A               1
26 Lê Quốc Thành 7A4 6.0 Tb Tốt 7A               1
27 Lâm Thị Cẩm Tiên 7A4 5.5 Yếu Khá 7A     7A     7A 7A 4
28 Trần Thị Như Yên 7A4 3.5 Kém Tb 7A 7A   7A 7A 7A 7A 7A 7

Ví dụ:

TT Họ tên Lớp ĐTB HL HK Toán Hóa Sinh Văn Sử Địa Anh Số môn phải học
1 Nguyễn Văn A 10A1 6.1 Tb Tốt     10A   10A       2

Học sinh Nguyễn Văn A phải học phụ đạo các môn: Hóa, Văn. Trong đó,

    - Hóa - học lớp Hóa học 10A;

    - Văn - học lớp Ngữ văn 10A

Thời khóa biểu có thể xem tại bảng thông báo của trường hoặc tại trang web này.