TT Họ tên Lớp ĐTB HL HK Toán Hóa Sinh Văn Sử Địa Anh Số môn phải học
1 Sơn Thị Sach Cha 6A4 6.2 Tb Tốt 6B               1
2 Lâm Thị Thu Diễm 6A4 4.4 Yếu Tốt 6B 6A     6A 6B 6B 6A 6
3 Danh Thị Kiều Duy 6A4 4.9 Yếu Khá 6B         6B 6B 6A 4
4 Đào Thị Bé Đông 6A4 4.5 Yếu Khá 6B 6A     6A   6B 6A 5
5 Sơn Minh Giai 6A4 4.9 Yếu Khá 6B       6A 6B 6B   4
6 Thái Lâm Mỹ Ḥa 6A4 5.3 Yếu Tốt 6B           6B 6A 3
7 Huỳnh Minh Hoàng 6A4 4.3 Yếu Tb 6B 6A     6A 6B 6B 6A 6
8 Thạch Khai 6A4 3.8 Kém Tốt 6B 6A   6A 6A 6B 6B 6A 7
9 Lâm Hiếu Kỳ 6A4 4.9 Yếu Khá 6B         6B 6B 6A 4
10 Sơn Thị Ngọc Loan 6A4 6.3 Yếu Tốt 6B             6A 2
11 Thạch Sơn Lâm 6A4 5.3 Yếu Khá 6B         6B 6B   3
12 Trịnh Văn Liêm 6A4 4.5 Yếu Tốt 6B 6A     6A 6B 6B 6A 6
13 Trần Thị Mỹ Linh 6A4 5.1 Yếu Tốt 6B     6A   6B 6B 6A 5
14 Sơn Thị Hồng Mai 6A4 5.5 Tb Tốt 6B         6B 6B   3
15 Lư Hoàng Nhân 6A4 4.9 Yếu Khá 6B     6A   6B 6B 6A 5
16 Tiết Thị Huỳnh Như 6A4 6.9 Tb Tốt 6B               1
17 Sơn Phê Rinh 6A4 4.8 Yếu Tốt 6B 6A     6A 6B 6B 6A 6
18 Liêu Hoàng Song 6A4 4.6 Yếu Tốt 6B     6A 6A 6B 6B 6A 6
19 Cao Quốc Thái 6A4 3.9 Yếu Khá 6B 6A   6A 6A 6B 6B 6A 7
20 Sơn Minh Thái 6A4 4.2 Yếu Khá 6B 6A   6A 6A 6B 6B 6A 7
21 Sơn Thị Thanh 6A4 5.6 Tb Tốt 6B         6B 6B   3
22 Thạch Thị Kim Thanh 6A4 4.9 Yếu Tốt 6B         6B 6B 6A 4
23 Huỳnh Trung Thành 6A4 4.3 Yếu Khá 6B 6A   6A 6A 6B 6B 6A 7
24 Trần Minh Thế 6A4 5.2 Yếu Tốt 6B         6B 6B 6A 4
25 Trần Thị Diễm Trang 6A4 6.2 Tb Tốt 6B         6B     2
26 Thạch Hoài Trung 6A4 5.6 Yếu Khá 6B         6B 6B   3
27 Thạch Thanh Tuấn 6A4 6.3 Tb Tốt           6B 6B   2
28 Trần Quốc Tuấn 6A4 5.9 Tb Tốt 6B         6B 6B   3

Ví dụ:

TT Họ tên Lớp ĐTB HL HK Toán Hóa Sinh Văn Sử Địa Anh Số môn phải học
1 Nguyễn Văn A 10A1 6.1 Tb Tốt     10A   10A       2

Học sinh Nguyễn Văn A phải học phụ đạo các môn: Hóa, Văn. Trong đó,

    - Hóa - học lớp Hóa học 10A;

    - Văn - học lớp Ngữ văn 10A

Thời khóa biểu có thể xem tại bảng thông báo của trường hoặc tại trang web này.